Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. human being

human being

/ˈhjuːmən ˈbiːɪŋ/
con người

Every human being deserves respect.

Mỗi con người đều xứng đáng được tôn trọng.


trang trọng

Một sinh vật thuộc loài người, có trí tuệ, cảm xúc và khả năng suy nghĩ.

Human beings have the ability to reason and make moral choices.

Con người có khả năng suy luận và làm những lựa chọn đạo đức.

Thường dùng để nói về tính chất chung của loài người.

Cụm từ kết hợp

human beingcon ngườihuman rightsquyền con ngườihuman naturetính chất con người

Từ đồng nghĩa

personindividualhuman

Từ trái nghĩa

animalmachinerobot

Cụm từ liên quan

human rightscụm từ
quyền con người
human naturecụm từ
tính chất con người

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'human being' khi muốn nhấn mạnh tính chất sinh học hoặc triết học của con người.

Nguồn gốc từ

Từ 'human' bắt nguồn từ tiếng Latin 'humanus' (người), còn 'being' có nghĩa là 'sự tồn tại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh tính chất sinh học và xã hội của loài người.

Phân tích từ

human
người
root
+
being
sự tồn tại
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。