Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. human rights

human rights

/ˈhjuːmən raɪts/
quyền con người

Human rights are fundamental to every individual.

Quyền con người là cơ bản đối với mỗi cá nhân.


Luật
trang trọng

Quyền cơ bản mà mọi con người đều có, bao gồm quyền sống, tự do, bình đẳng, và không bị phân biệt đối xử.

The United Nations promotes human rights worldwide.

Liên Hợp Quốc thúc đẩy quyền con người trên toàn cầu.

Quyền con người được công nhận trong Hiến chương Quốc tế về Quyền Con Người (UDHR) năm 1948.

Cụm từ kết hợp

violate human rightsxâm phạm quyền con ngườidefend human rightsbảo vệ quyền con ngườihuman rights violationxâm phạm quyền con người

Từ đồng nghĩa

basic rightsfundamental rightscivil rights

Từ trái nghĩa

human rights violationoppression

Cụm từ liên quan

universal human rightscụm từ
quyền con người phổ biến
human rights organizationcụm từ
tổ chức bảo vệ quyền con người

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Quyền con người thường liên quan đến các khái niệm pháp lý và xã hội, nên sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp.

Quy tắc vàng

Quyền con người là cơ bản

Quyền con người là những quyền không thể bị xâm phạm và được bảo vệ bởi pháp luật quốc tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'human rights' bắt nguồn từ các phong trào xã hội và pháp lý trong thế kỷ 18 và 19, đặc biệt là trong Cách mạng Pháp và Cách mạng Mỹ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị, và xã hội để đề cập đến các quyền cơ bản của con người.

Phân tích từ

human
con người
root
+
rights
quyền
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。