Looking up...
The robot can perform complex tasks in the factory.
Máy móc tự động có thể thực hiện các công việc phức tạp trong nhà máy.
Máy móc tự động được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ mà con người thường làm, thường được điều khiển bởi máy tính hoặc chương trình.
Industrial robots are used in manufacturing to increase efficiency.
Các robot công nghiệp được sử dụng trong sản xuất để tăng hiệu suất.
Từ 'robot' bắt nguồn từ tiếng Séc 'robota', có nghĩa là 'làm việc cưỡng bức'.
Một người hoặc vật thể được mô tả như một máy móc không cảm xúc, thường được sử dụng để chỉ những người làm việc theo cách máy móc.
He works like a robot, never taking a break.
Anh ấy làm việc như một máy móc, không bao giờ nghỉ.
Sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả người làm việc một cách cơ giới hóa.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'robot' thường chỉ máy móc tự động. Trong ngữ cảnh thông tục, nó có thể dùng để chỉ người làm việc một cách cơ giới hóa.
Kỹ thuật robot là một lĩnh vực của kỹ thuật tự động hóa, nghiên cứu về thiết kế, xây dựng và vận hành các robot.
Từ 'robot' xuất phát từ tiếng Séc 'robota', có nghĩa là 'làm việc cưỡng bức'. Từ này được giới thiệu vào năm 1920 trong vở kịch 'R.U.R.' của Karel Čapek.
Trong tiếng Anh, 'robot' có thể dùng để chỉ cả máy móc tự động và người làm việc một cách cơ giới hóa. Trong tiếng Việt, 'máy móc tự động' thường được dùng để chỉ các thiết bị tự động, trong khi 'robot' có thể dùng để chỉ cả máy móc và người làm việc như máy móc.