human nature
tính chất con ngườiHuman nature often drives people to seek comfort and security.
Tính chất con người thường thúc đẩy con người tìm kiếm sự thoải mái và an toàn.
Tính chất cơ bản, bản năng và hành vi của con người, bao gồm cả những đặc điểm tâm lý, xã hội và sinh học.
Greed is a part of human nature that can lead to conflict.
Sự tham lam là một phần của tính chất con người có thể dẫn đến xung đột.
Human nature is complex and varies across cultures.
Tính chất con người phức tạp và khác nhau giữa các nền văn hóa.
Khái niệm này thường được sử dụng để giải thích hành vi của con người từ góc độ tâm lý, xã hội hoặc triết học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh triết học
Khái niệm này thường được sử dụng để thảo luận về bản chất của con người và hành vi xã hội.
Quy tắc vàng
Không hiểu nhầm với 'nature'
Khác với 'nature' (thiên nhiên), 'human nature' chỉ nói về tính chất của con người.
Nguồn gốc từ
Khái niệm 'human nature' bắt nguồn từ triết học và tâm lý học, mô tả những đặc điểm cơ bản và bản năng của con người.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý học, xã hội học hoặc triết học để giải thích hành vi của con người.