Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. huge

huge

/hjuːdʒ/

「huge」在Vietnamese中是什麼意思?

to lớn

The elephant is huge.

Con voi rất to lớn.


如何正确使用「huge」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Rất lớn, khổng lồ, vượt quá kích thước bình thường.

She has a huge collection of books.

Cô ấy có một bộ sưu tập sách khổng lồ.

The problem is huge and needs immediate attention.

Vấn đề này rất lớn và cần được xử lý ngay lập tức.

Thường dùng để mô tả kích thước, quy mô hoặc tầm quan trọng của một vật, sự kiện hoặc vấn đề.

Cụm từ kết hợp

huge successsự thành công lớnhuge mistakelỗi lớnhuge fanngười hâm mộ nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

enormousgiganticmassiveimmensecolossal

Từ trái nghĩa

tinysmalllittleminute

Mẹo hay

Sử dụng 'huge' để nhấn mạnh

'Huge' thường dùng để mô tả kích thước hoặc tầm quan trọng vượt quá bình thường. Ví dụ: 'The project is huge' (Dự án này rất lớn).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'hugus' có nghĩa là 'to lớn, khổng lồ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh kích thước hoặc tầm quan trọng của một vật, sự kiện hoặc vấn đề.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。