faction
phe pháiThe political party was divided into several factions.
Đảng phái chính trị bị chia thành nhiều phe phái.
một nhóm nhỏ trong tổ chức lớn có quan điểm hoặc mục tiêu khác biệt
The reformist faction within the party pushed for change.
Phe phái cải cách trong đảng đã thúc đẩy thay đổi.
Internal factions were fighting for control of the company.
Các phe phái nội bộ đang tranh giành quyền kiểm soát công ty.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, doanh nghiệp hoặc xã hội để chỉ nhóm nhỏ có quan điểm khác biệt.
trong lịch sử, nhóm người có quan điểm chính trị hay tôn giáo khác biệt
Religious factions clashed during the Reformation.
Các phe phái tôn giáo đã xung đột trong thời kỳ Cải cách.
Ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'faction' và 'group'
'Faction' ngụ ý nhóm có quan điểm khác biệt hoặc gây chia rẽ, trong khi 'group' chỉ đơn thuần là tập hợp người. Ví dụ: 'a group of friends' (nhóm bạn) không nhất thiết gây chia rẽ.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'faction' trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ dùng 'faction' khi đề cập đến nhóm nhỏ có quan điểm khác biệt trong tổ chức lớn, đặc biệt trong chính trị, doanh nghiệp hoặc tôn giáo. Tránh dùng cho nhóm hợp tác bình thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *factio* (hành động làm, nhóm người), bắt nguồn từ *facere* (làm). Từ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 15, ban đầu chỉ nhóm người tham gia vào một hoạt động chung, sau phát triển thành nghĩa nhóm có quan điểm chính trị khác biệt.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'faction' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ nhóm nhỏ gây chia rẽ hoặc tranh giành quyền lực. Không nên nhầm lẫn với 'group' (nhóm chung chung) hay 'team' (nhóm cùng mục tiêu hợp tác).