Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. group

group

/ɡruːp/
nhóm

She joined a yoga group to meet new people.

Cô ấy tham gia một nhóm yoga để gặp gỡ mọi người mới.


neutral

một tập hợp các cá nhân hoặc vật thể cùng nhau vì một mục đích chung

The students formed a study group for the exam.

Các sinh viên lập một nhóm học tập cho kỳ thi.

Có thể dùng cho người, vật, hoặc khái niệm (e.g., 'nhóm máu', 'nhóm ngôn ngữ').

neutral

nhóm nhạc hoặc đoàn thể

The band is a famous pop group.

Ban nhạc này là một nhóm nhạc pop nổi tiếng.

neutral

chia thành nhóm (động từ)

The teacher asked the class to group the animals by size.

Giáo viên yêu cầu lớp chia các con vật thành nhóm theo kích thước.

Cụm từ kết hợp

a group of peoplemột nhóm ngườistudy groupnhóm học tậpwork groupnhóm làm việcgroup chatnhóm trò chuyệngroup projectdự án nhóm

Từ đồng nghĩa

collectionsetteambandcluster

Từ trái nghĩa

individualsingle

Cụm từ liên quan

group of friendscụm từ
nhóm bạn bè
group therapycụm từ
liệu pháp nhóm
peer groupcụm từ
nhóm đồng trang lứa

Mẹo hay

Phân biệt 'group' và 'team'

'Group' nhấn mạnh sự tập hợp chung, trong khi 'team' nhấn mạnh sự hợp tác chặt chẽ vì mục tiêu chung. Ví dụ: 'a study group' (nhóm học tập) không nhất thiết phải hợp tác chặt chẽ như 'a sports team' (đội thể thao).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'group' trong ngữ cảnh học tập

Trong môi trường học tập, 'group' thường được dùng để chỉ các hoạt động hợp tác: 'We did a group project last semester.' (Chúng tôi đã làm một dự án nhóm vào học kỳ trước.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ *groupe*, có nguồn gốc từ tiếng Ý *gruppo* (khối, cụm), xuất hiện vào thế kỷ 17. Có thể liên quan đến tiếng Frank *krōp* (khối, đống).

Ghi chú sử dụng

Từ 'group' trong tiếng Anh có thể dùng như danh từ (nhóm) hoặc động từ (chia nhóm). Trong tiếng Việt, 'nhóm' thường được dùng cho cả hai trường hợp.

Phân tích từ

group
tập hợp, nhóm
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。