facet

/ˈfæsɪt/
mặt khác

The diamond has many facets that reflect light beautifully.

Kim cương có nhiều mặt khác phản chiếu ánh sáng rất đẹp.


trang trọng

Một mặt hoặc góc nhìn khác của một vật thể hoặc chủ đề.

This issue has many facets that need to be considered.

Vấn đề này có nhiều mặt khác cần được xem xét.

Thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề phức tạp.

chuyên ngành

Một mặt của một kim cương hoặc đá quý.

The jeweler carefully cut the facets to enhance the diamond's brilliance.

Người thợ kim hoàn đã cắt kỹ lưỡng các mặt của kim cương để tăng độ lấp lánh của nó.

Trong ngành trang sức, 'facet' chỉ các mặt được cắt gọt trên đá quý.

Cụm từ kết hợp

many facetsnhiều mặt kháccut facetscắt mặt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng 'facet' khi muốn nhấn mạnh đến các khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc vật thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'facet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'facette', có nghĩa là 'mặt nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'facet' thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc vật thể. Trong ngành trang sức, nó đặc biệt chỉ các mặt của đá quý.

Từ Điển Anh Việt