factory
nhà máyThe factory produces cars.
Nhà máy sản xuất ô tô.
trang trọng
Một cơ sở sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn, thường có nhiều máy móc và công nhân.
The factory employs over 500 workers.
Nhà máy có hơn 500 công nhân làm việc.
Từ này thường dùng để chỉ các cơ sở sản xuất công nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'factory' thường dùng cho các cơ sở sản xuất công nghiệp lớn. Trong tiếng Việt, từ 'nhà máy' là từ phổ biến nhất.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'factory' với 'workshop' (xưởng nhỏ) hoặc 'plant' (cơ sở sản xuất nhỏ hơn).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'factory' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'factoria', có nghĩa là 'cơ sở sản xuất'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'factory' thường dùng để chỉ các cơ sở sản xuất công nghiệp lớn. Trong tiếng Việt, từ 'nhà máy' là từ tương đương phổ biến nhất.
Phân tích từ
fact
sản phẩm, hàng hóa
root-ory
địa điểm, cơ sở
suffixTừ Điển Anh Việt