Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. face the music

face the music

/feɪs ðə ˈmjuːzɪk/◆thành ngữ
đối mặt với hậu quả

After years of cheating on his taxes, he finally had to face the music and go to prison.

Sau nhiều năm trốn thuế, cuối cùng anh ấy cũng phải đối mặt với hậu quả và vào tù.


◆ Nghĩa thực sự
đối mặt với hậu quả tiêu cực của hành động mình đã làm, thường sau khi đã tránh né hoặc trì hoãn
¶ Nghĩa đen
đối mặt với âm nhạc
Phân tích nghĩa đen
faceđối mặt, nhìn thẳng vào+the musicdàn nhạc hoặc buổi biểu diễn âm nhạc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người phải đứng trước khán giả hoặc dàn nhạc sau một màn biểu diễn tồi, chấp nhận sự phán xét của mọi người.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên liên tục trễ giờ nhưng cuối cùng sếp phát hiện ra và buộc anh ta phải đối mặt với hậu quả (cảnh cáo hoặc sa thải).
◉ Lưu ý văn hóa
Idiom phản ánh văn hóa phương Tây về trách nhiệm cá nhân. Việc 'đối mặt với hậu quả' được coi là phẩm chất quan trọng trong xã hội phương Tây, đặc biệt trong công việc và pháp luật.
thông thường

đối mặt với hậu quả của hành động mình đã làm, thường là sau khi đã tránh né hoặc trì hoãn

She knew she had to face the music after her project failed due to her mistakes.

Cô ấy biết mình phải đối mặt với hậu quả sau khi dự án thất bại vì lỗi của mình.

Thường dùng trong tình huống tiêu cực khi phải chịu trách nhiệm cho hành động sai trái.

Cụm từ kết hợp

face the music alonemột mình đối mặt với hậu quảhave to face the musicphải đối mặt với hậu quả

Từ đồng nghĩa

confront the consequencesaccept the consequencestake responsibilityanswer for one's actions

Từ trái nghĩa

avoid responsibilityescape punishmentshirk responsibility

Cụm từ liên quan

meet one's Waterloothành ngữ
thất bại nặng nề sau một thời kỳ thành công
bite the bulletthành ngữ
chấp nhận điều khó chịu phải xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy nhớ rằng 'face the music' luôn liên quan đến hậu quả tiêu cực. Không dùng khi nói về trách nhiệm tích cực hoặc thành công.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Dù từ 'face' và 'music' đều có nghĩa đen, idiom này KHÔNG liên quan đến việc đối mặt với âm nhạc. Nó luôn mang nghĩa bóng là đối mặt với hậu quả.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện vào thế kỷ 19 trong bối cảnh sân khấu kịch. 'Face the music' có thể bắt nguồn từ việc diễn viên phải đối mặt với khán giả (khán giả thường ngồi phía sau dàn nhạc) sau khi biểu diễn tồi. Một giả thuyết khác liên hệ với quân đội Anh thế kỷ 18, nơi binh sĩ phạm tội phải đứng trước hàng quân và nghe dàn nhạc chơi trong khi chịu hình phạt.

Ghi chú sử dụng

Idiom thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó phải chịu trách nhiệm cho hành động sai trái của mình. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi chịu trách nhiệm cho thành công.

Phân tích từ

face
đối mặt, đương đầu
root
+
the music
hậu quả (nghĩa bóng)
phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。