addition
sự thêm vàoThe addition of a new member to the team was exciting.
Sự thêm một thành viên mới vào đội là rất thú vị.
Sự thêm một phần vào một tập hợp hoặc số lượng.
She made an addition to her collection.
Cô ấy đã thêm một phần vào bộ sưu tập của mình.
Thường dùng trong toán học, hóa học, hoặc khi nói về việc thêm một phần vào một tập hợp.
Phần được thêm vào một tòa nhà hoặc cấu trúc.
The addition of a new wing to the hospital was completed last year.
Phần mở rộng mới của bệnh viện đã hoàn thành vào năm ngoái.
Trong kiến trúc, 'addition' thường chỉ một phần được xây dựng thêm vào một tòa nhà hiện có.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong toán học
Trong toán học, 'addition' thường dùng để chỉ phép cộng, ví dụ: 'The addition of 2 and 3 is 5.'
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'addition' và 'additive'
'Addition' là sự thêm vào, còn 'additive' là chất hoặc phần được thêm vào.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'additio', từ 'addere' (thêm vào).
Ghi chú sử dụng
Trong toán học, 'addition' thường dùng để chỉ phép cộng. Trong kiến trúc, nó chỉ phần được xây dựng thêm vào.