externally
bên ngoàiThe company operates externally with global partners.
Công ty hoạt động bên ngoài với các đối tác toàn cầu.
trang trọng
Bên ngoài, ở phía ngoài, không liên quan đến nội bộ
The issue was resolved externally by a third-party consultant.
Vấn đề đã được giải quyết bên ngoài bởi một cố vấn bên thứ ba.
Thường dùng để chỉ hoạt động hoặc sự kiện xảy ra bên ngoài tổ chức hoặc hệ thống.
Cụm từ kết hợp
operate externallyhoạt động bên ngoàiresolve externallygiải quyết bên ngoài
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'externally' để chỉ hoạt động hoặc sự kiện xảy ra bên ngoài tổ chức hoặc hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'externus' (bên ngoài) + hậu tố '-ally' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc quản lý để chỉ hoạt động hoặc sự kiện xảy ra bên ngoài tổ chức.
Phân tích từ
extern
bên ngoài
root-ally
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt