examine
kiểm traThe doctor will examine the patient carefully.
Bác sĩ sẽ kiểm tra bệnh nhân kỹ lưỡng.
trang trọng
Kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn.
She examined the contract before signing it.
Cô ấy đã kiểm tra hợp đồng trước khi ký.
The teacher examined the students' essays.
Giáo viên đã xem xét bài luận của học sinh.
Thường dùng trong bối cảnh y tế, giáo dục hoặc pháp lý.
Cụm từ kết hợp
examine closelykiểm tra kỹ lưỡngexamine thoroughlykiểm tra chi tiếtexamine carefullykiểm tra cẩn thận
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, như y tế hoặc giáo dục.
Quy tắc vàng
Chọn từ đồng nghĩa
Trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng 'inspect' hoặc 'analyze' thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'examinare', có nghĩa là 'xem xét kỹ lưỡng'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và chi tiết, như trong y tế, giáo dục hoặc pháp lý.
Phân tích từ
ex-
ra khỏi
prefix-amine
điều tra, xem xét
rootTừ Điển Anh Việt