Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. expire

expire

/ɪkˈspaɪər/
hết hạn

The milk will expire in three days.

Sữa sẽ hết hạn trong ba ngày nữa.


trang trọng

hết hiệu lực hoặc thời hạn sử dụng (áp dụng cho giấy tờ, sản phẩm, hợp đồng, v.v.)

Your driver's license expires next month.

Giấy phép lái xe của bạn sẽ hết hạn vào tháng tới.

Thường dùng cho các giấy tờ pháp lý, sản phẩm tiêu dùng (thực phẩm, thuốc), hoặc hợp đồng.

trang trọng

chết (người) - cách nói trang trọng

She expired peacefully in her sleep.

Bà ấy qua đời một cách bình yên trong giấc ngủ.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc văn chương.

Cụm từ kết hợp

expire datengày hết hạnexpired foodthực phẩm hết hạncredit card expiresthẻ tín dụng hết hạnpassport expireshộ chiếu hết hạn

Từ đồng nghĩa

lapseterminateenddieperish

Từ trái nghĩa

renewextendcontinuelast

Cụm từ liên quan

time expirescụm từ
thời gian kết thúc

Mẹo hay

Phân biệt 'expire' và 'exceed'

'Expire' chỉ sự kết thúc thời hạn (thường do thời gian trôi qua), trong khi 'exceed' nghĩa là vượt quá giới hạn (ví dụ: 'exceed the speed limit'). Không thay thế lẫn nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'expire'?

Dùng 'expire' khi nói về sự kết thúc thời hạn của thứ gì đó có giới hạn thời gian (hợp đồng, giấy tờ, sản phẩm). Không dùng cho sự kết thúc tự nhiên của sự kiện hay trạng thái (ví dụ: 'the concert expires' là sai).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *exspirare* (thở ra, chết), gồm *ex-* (ra khỏi) + *spirare* (thở). Ban đầu mang nghĩa 'thở ra' hoặc 'chết', sau phát triển thành 'hết hạn' (thời gian trôi qua).

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn giữa 'expire' (hết hạn) với 'expiration' (sự hết hạn) - 'expiration' là danh từ. 'Expire' thường đi với các giấy tờ pháp lý, sản phẩm, hoặc hợp đồng.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi, hết
prefix
+
-spire
thở
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。