Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. renew

renew

/rɪˈnuː/
giai ngộ, làm mới

She decided to renew her membership to the gym.

Cô ấy quyết định gia hạn thành viên của mình tại phòng tập thể dục.


trang trọngthông thường

Làm mới, gia hạn, hoặc tiếp tục một hợp đồng, thành viên, hoặc quyền lợi.

The company renewed its contract with the supplier.

Công ty gia hạn hợp đồng với nhà cung cấp.

Thường được sử dụng trong các hợp đồng, thành viên, hoặc quyền lợi.

thông thường

Làm mới, phục hồi, hoặc khôi phục một điều gì đó.

The rain helped renew the plants in the garden.

Mưa đã giúp làm mới các cây cỏ trong vườn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

renew a subscriptiongia hạn một bản đăng kýrenew a licensegia hạn một giấy phéprenew a promiselàm mới một lời hứa

Từ đồng nghĩa

extendreviverefreshrestore

Từ trái nghĩa

cancelterminateexpire

Cụm từ liên quan

renew one's vowscụm từ
làm mới lời hứa kết hôn
renewable energycụm từ
năng lượng tái tạo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'renew' thường được sử dụng trong các hợp đồng, thành viên, hoặc quyền lợi. Ví dụ: 'renew a contract' (gia hạn hợp đồng).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'renew' và 'revive'

'Renew' thường được sử dụng để mô tả việc làm mới hoặc gia hạn, trong khi 'revive' được sử dụng để mô tả việc phục hồi hoặc hồi sinh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'renovare', có nghĩa là 'làm mới' hoặc 'khôi phục'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'renew' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như hợp đồng, thành viên, hoặc quyền lợi. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc tâm lý để mô tả việc làm mới hoặc phục hồi.

Phân tích từ

re-
lại, tiếp tục
prefix
+
-new
mới
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。