Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. die

die

/daɪ/
chết

The old tree finally died after the storm.

Cây cổ thụ đã chết sau cơn bão.


trang trọng

Chết, ngừng sống, mất đi sự sống.

Many soldiers died in the war.

Nhiều binh sĩ đã chết trong chiến tranh.

Thường dùng để chỉ sự kết thúc sự sống của một sinh vật.

trang trọng

Ngừng hoạt động, không còn hiệu lực.

The battery died after a few hours.

Pin đã hết sau vài giờ.

Dùng để chỉ việc một thiết bị hoặc hệ thống ngừng hoạt động.

thông thường

Chết (nghĩa bóng), không còn được sử dụng hoặc quan tâm.

That fashion trend died out years ago.

Xu hướng thời trang đó đã lỗi thời nhiều năm rồi.

Dùng để chỉ việc một phong cách, xu hướng hoặc ý tưởng không còn được ưa chuộng.

Cụm từ kết hợp

die ofchết vìdie fromchết dodie downlàm yêndie outtuyệt chủng

Từ đồng nghĩa

perishexpirepass awaydecease

Từ trái nghĩa

livesurviverevive

Cụm từ liên quan

die downcụm từ
làm yên
die outcụm từ
tuyệt chủng
die ofcụm từ
chết vì
die fromcụm từ
chết do

Mẹo hay

Sử dụng 'die' với các từ liên quan

Từ 'die' thường dùng với các từ như 'of', 'from', 'down', 'out' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'die' chính xác

Từ 'die' dùng để chỉ sự kết thúc sự sống của một sinh vật hoặc việc một thiết bị hoặc hệ thống ngừng hoạt động. Trong nghĩa bóng, nó có thể dùng để chỉ việc một phong cách, xu hướng hoặc ý tưởng không còn được ưa chuộng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dīgan', có nghĩa là 'chết'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'die' thường dùng để chỉ sự kết thúc sự sống của một sinh vật. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc một thiết bị hoặc hệ thống ngừng hoạt động. Trong nghĩa bóng, nó có thể dùng để chỉ việc một phong cách, xu hướng hoặc ý tưởng không còn được ưa chuộng.

Phân tích từ

die
chết
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。