Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. last

last

/læst/
cuối cùng

This is the last time I'll help you.

Đây là lần cuối cùng tôi sẽ giúp bạn.


chung

Thứ cuối cùng trong một loạt thứ hoặc thời gian cuối cùng trong một chu kỳ.

She bought the last piece of cake.

Cô ấy mua miếng bánh cuối cùng.

Dùng để chỉ thứ cuối trong một danh sách hoặc thời điểm cuối cùng trong một chu kỳ.

chung

Thời gian gần đây nhất hoặc gần đây nhất trong quá khứ.

I saw him last week.

Tôi đã gặp anh ấy tuần trước.

Dùng để chỉ thời gian gần đây nhất trong quá khứ.

chung

Người hoặc vật cuối cùng trong một nhóm hoặc chuỗi.

He was the last to leave the party.

Anh ấy là người cuối cùng rời khỏi bữa tiệc.

Dùng để chỉ người hoặc vật cuối cùng trong một nhóm hoặc chuỗi.

chung

Thời gian hoặc sự kiện gần đây nhất.

What did you do last night?

Bạn đã làm gì tối qua?

Dùng để chỉ thời gian hoặc sự kiện gần đây nhất.

Cụm từ kết hợp

last but not leastcuối cùng nhưng không kém phần quan trọnglast chancecơ hội cuối cùnglast resortphương án cuối cùng

Từ đồng nghĩa

finalultimateconcludingending

Từ trái nghĩa

firstinitialbeginning

Cụm từ liên quan

last but not leastcụm từ
cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
last chancecụm từ
cơ hội cuối cùng
last resortcụm từ
phương án cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng 'last' như trạng từ

Khi dùng 'last' như trạng từ, nó thường đi trước động từ hoặc sau động từ 'to be'. Ví dụ: 'I last saw him yesterday.' hoặc 'He is the last to leave.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'last' và 'latest'

'Last' chỉ thời gian hoặc thứ cuối cùng trong một chu kỳ, còn 'latest' chỉ thứ mới nhất hoặc gần đây nhất. Ví dụ: 'The last movie I saw was great.' (Phim cuối cùng tôi xem rất tuyệt) và 'Have you seen the latest movie?' (Bạn đã xem phim mới nhất chưa?)

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'læst', có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'gần đây nhất'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'last' có thể dùng như một tính từ, danh từ hoặc trạng từ. Khi dùng như trạng từ, nó thường đi trước động từ hoặc sau động từ 'to be'.

Phân tích từ

last
cuối cùng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。