Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. experienced

experienced

/ɪkˈspɪəriənst/

「experienced」在Vietnamese中是什麼意思?

có kinh nghiệm

She is an experienced teacher.

Cô ấy là một giáo viên có kinh nghiệm.


如何正确使用「experienced」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Đã có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc công việc nhất định.

He is an experienced engineer with over 10 years in the field.

Ông ấy là một kỹ sư có kinh nghiệm với hơn 10 năm trong lĩnh vực.

Thường dùng để mô tả người có kỹ năng và kiến thức sâu rộng do nhiều năm làm việc.

thông thường

Đã trải qua nhiều sự kiện hoặc tình huống.

She's experienced a lot of hardships in her life.

Cô ấy đã trải qua nhiều khó khăn trong cuộc đời.

Dùng để chỉ người đã gặp gỡ nhiều tình huống khác nhau.

Cụm từ kết hợp

experienced professionalchuyên gia có kinh nghiệmexperienced travelerngười du lịch có kinh nghiệmexperienced drivertài xế có kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

skilledseasonedknowledgeableproficient

Từ trái nghĩa

inexperiencednoviceamateur

Cụm từ liên quan

gain experiencecụm từ
tích lũy kinh nghiệm
experienced handcụm từ
người có tay nghề

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm 'experienced' với 'experimental' (thí nghiệm).

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường dùng để mô tả người có tay nghề trong lĩnh vực nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'experienced' bắt nguồn từ động từ 'experience' (trải qua, kinh nghiệm) + hậu tố '-ed' (đã trải qua).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định. Có thể dùng để chỉ cả người và vật (ví dụ: 'experienced hands' - tay nghề).

Phân tích từ

experience
kinh nghiệm
root
+
-ed
đã trải qua
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。