exchange
hoán đổiThey exchanged gifts on their anniversary.
Họ trao đổi quà với nhau trong ngày kỷ niệm.
Hoán đổi, trao đổi, hoặc thay đổi một vật, dịch vụ, hoặc thông tin cho một vật, dịch vụ, hoặc thông tin khác.
She exchanged her old phone for a new one.
Cô ấy đổi điện thoại cũ của mình thành một chiếc mới.
They exchanged ideas during the meeting.
Họ trao đổi ý kiến trong cuộc họp.
Từ này thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày hoặc trong các cuộc trao đổi thông tin.
Trung tâm trao đổi tiền tệ hoặc hàng hóa.
The exchange rate between the dollar and the euro fluctuates daily.
Tỷ giá giữa đô la và euro thay đổi hàng ngày.
She works at a foreign exchange office.
Cô ấy làm việc tại một văn phòng trao đổi ngoại tệ.
Trong lĩnh vực tài chính, 'exchange' có thể đề cập đến việc trao đổi tiền tệ hoặc hàng hóa trên thị trường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'exchange' trong tài chính
Trong tài chính, 'exchange' thường đề cập đến việc trao đổi tiền tệ hoặc hàng hóa trên thị trường.
Quy tắc vàng
Động từ và danh từ
'Exchange' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng làm động từ, nó thường đề cập đến việc đổi chỗ hoặc trao đổi. Khi dùng làm danh từ, nó thường đề cập đến việc trao đổi hoặc trung tâm trao đổi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ex-' (ngoài) + 'cambiare' (đổi).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'exchange' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường đề cập đến việc trao đổi hoặc trung tâm trao đổi. Khi dùng làm động từ, nó thường đề cập đến việc đổi chỗ hoặc trao đổi.