Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exemption

exemption

/ɪɡˈzɛmpʃən/

「exemption」在Vietnamese中是什麼意思?

miễn trừ

The tax exemption applies to all non-profit organizations.

Miễn trừ thuế áp dụng cho tất cả các tổ chức phi lợi nhuận.


如何正确使用「exemption」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Sự miễn trừ, sự được miễn khỏi một nghĩa vụ hoặc luật pháp.

Students with disabilities may qualify for an exemption from certain course requirements.

Các học sinh khuyết tật có thể đủ điều kiện để được miễn trừ một số yêu cầu khóa học.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và tài chính.

Cụm từ kết hợp

tax exemptionmiễn trừ thuếexemption frommiễn trừ khỏi

Từ đồng nghĩa

exclusiondispensationrelief

Từ trái nghĩa

obligationrequirementpenalty

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'exemption' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, không nên sử dụng nó trong các tình huống thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'eximere' (nghĩa là 'loại trừ, miễn trừ').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài chính để chỉ việc miễn trừ một nghĩa vụ hoặc luật pháp.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。