Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. excessive

excessive

/ɪkˈsɛsɪv/
quá mức

She has an excessive amount of work to finish before the deadline.

Cô ấy có quá nhiều công việc phải hoàn thành trước hạn.


chung

Vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý, thường mang tính tiêu cực.

His drinking habits are excessive and harmful to his health.

Thói quen uống rượu của anh ấy quá mức và có hại cho sức khỏe.

The government imposed restrictions to prevent excessive spending.

Chính phủ đã áp đặt các hạn chế để ngăn chặn chi tiêu quá mức.

Thường dùng để chỉ việc làm quá mức, không hợp lý hoặc gây hại.

Cụm từ kết hợp

excessive usesử dụng quá mứcexcessive forcesử dụng lực lượng quá mứcexcessive consumptiontiêu thụ quá mức

Từ đồng nghĩa

extremeexorbitantimmoderateexaggerated

Từ trái nghĩa

moderatereasonablecontrolledlimited

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'excessive' thường dùng để chỉ việc làm quá mức, nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tiêu cực của hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'excessus', có nghĩa là 'vượt quá' hoặc 'quá mức'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính tiêu cực, dùng để chỉ việc làm quá mức hoặc không hợp lý.

Phân tích từ

ex-
vượt quá
prefix
+
-cess
đi qua, vượt qua
root
+
-ive
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。