Looking up...
She has an excessive amount of work to finish before the deadline.
Cô ấy có quá nhiều công việc phải hoàn thành trước hạn.
Vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý, thường mang tính tiêu cực.
His drinking habits are excessive and harmful to his health.
Thói quen uống rượu của anh ấy quá mức và có hại cho sức khỏe.
The government imposed restrictions to prevent excessive spending.
Chính phủ đã áp đặt các hạn chế để ngăn chặn chi tiêu quá mức.
Thường dùng để chỉ việc làm quá mức, không hợp lý hoặc gây hại.
Từ 'excessive' thường dùng để chỉ việc làm quá mức, nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tiêu cực của hành động.
Từ gốc Latin 'excessus', có nghĩa là 'vượt quá' hoặc 'quá mức'.
Từ này thường mang tính tiêu cực, dùng để chỉ việc làm quá mức hoặc không hợp lý.