involved

/ɪnˈvɒlvd/
liên quan, tham gia

She was deeply involved in the project.

Cô ấy rất liên quan đến dự án đó.


trang trọngthông thường

Tham gia hoặc liên quan đến một hoạt động, dự án hoặc tình huống.

He was involved in a car accident last night.

Anh ấy bị liên quan đến một tai nạn xe hơi đêm qua.

The company is involved in several environmental initiatives.

Công ty tham gia nhiều dự án bảo vệ môi trường.

Có thể dùng để chỉ sự tham gia tích cực hoặc bị liên quan đến một sự việc.

trang trọng

Có liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống phức tạp.

The investigation revealed that several high-ranking officials were involved.

Cuộc điều tra tiết lộ rằng nhiều quan chức cấp cao liên quan đến vụ việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

involved intham giadeeply involvedliên quan sâu sắcheavily involvedtham gia tích cực

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'involved' có thể có nghĩa tích cực (tham gia) hoặc tiêu cực (bị liên quan đến một vấn đề).

Quy tắc vàng

Động từ vs. Tính từ

'Involved' khi dùng như động từ thường đi với 'in' hoặc 'with', còn khi dùng như tính từ thì thường đi với 'be'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'involvere' có nghĩa là 'cuộn vào, bao quanh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'involved' có thể dùng như một tính từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi với 'in' hoặc 'with'.

Phân tích từ

in-
vào, trong
prefix
+
-volve
cuộn, bao quanh
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt