editorial
bài bình luậnThe newspaper published an editorial about climate change.
Báo đã đăng một bài bình luận về biến đổi khí hậu.
trang trọng
Bài viết hoặc bài phát biểu biểu đạt quan điểm của một tổ chức hoặc cá nhân về một vấn đề xã hội, chính trị hoặc văn hóa.
The editor wrote a strong editorial condemning corruption.
Biên tập viên đã viết một bài bình luận mạnh mẽ lên án tham nhũng.
Thường xuất hiện trong báo chí hoặc các phương tiện truyền thông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'editorial' thường chỉ bài bình luận chính thức của báo, không phải bài viết bình thường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'editorialis', có nghĩa là 'thuộc về biên tập viên'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong báo chí để trình bày quan điểm của báo hoặc của tác giả về một vấn đề cụ thể.
Phân tích từ
editor
người biên tập
root-ial
thuộc về
suffixTừ Điển Anh Việt