Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. commentary

commentary

/ˈkɒm.ən.tri/
bình luận

The sports commentator provided insightful commentary during the match.

Nhà bình luận thể thao đã cung cấp bình luận thấu đáo trong trận đấu.


trang trọngthông thường

Bình luận, nhận xét hoặc giải thích về một chủ đề, sự kiện hoặc tác phẩm.

The professor's commentary on the novel was highly praised.

Bình luận của giáo sư về cuốn tiểu thuyết đã được đánh giá cao.

The news channel aired a live commentary on the election results.

Kênh tin tức phát sóng bình luận trực tiếp về kết quả bầu cử.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, truyền thông, văn học và học thuật.

Cụm từ kết hợp

live commentarybình luận trực tiếpexpert commentarybình luận chuyên giasports commentarybình luận thể thao

Từ đồng nghĩa

analysiscritiquereviewdiscussioninterpretation

Từ trái nghĩa

silenceomissionignoring

Cụm từ liên quan

to provide commentarycụm từ
cung cấp bình luận
commentary trackcụm từ
bản bình luận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'commentary' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, truyền thông và học thuật. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'commentary' và 'comment'

'Commentary' thường là bình luận chi tiết và chuyên sâu, còn 'comment' có thể đơn giản hơn, như một nhận xét ngắn gọn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'commentarius' có nghĩa là 'ghi chú, bình luận'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả bình luận chi tiết hoặc chuyên sâu về một chủ đề cụ thể.

Phân tích từ

comment
nhận xét
root
+
-ary
được sử dụng để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。