Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. educated

educated

/ˈɛdʒʊkeɪtɪd/
được giáo dục

She is an educated woman with a PhD in economics.

Cô ấy là một phụ nữ được giáo dục với bằng tiến sĩ kinh tế.


trang trọng

Được giáo dục, có kiến thức và kỹ năng thông qua học tập và kinh nghiệm.

An educated guess is better than no guess at all.

Một sự đoán đoán được giáo dục tốt hơn là không đoán gì cả.

Thường dùng để mô tả người có trình độ học vấn cao hoặc có kiến thức rộng.

trang trọng

Có cách nói hoặc hành động thể hiện sự thông minh và văn minh.

He responded in an educated manner, showing respect and understanding.

Anh ấy trả lời một cách được giáo dục, thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết.

Dùng để mô tả cách cư xử hoặc nói chuyện có văn hóa.

Cụm từ kết hợp

well-educatedđược giáo dục tốthighly educatedđược giáo dục caoeducated guesssự đoán đoán được giáo dục

Từ đồng nghĩa

knowledgeablelearnedscholarlyculturedschooled

Từ trái nghĩa

uneducatedignorantilliterateunschooled

Cụm từ liên quan

educated guesscụm từ
sự đoán đoán có căn cứ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'educated' có thể dùng để mô tả cả trình độ học vấn lẫn cách cư xử có văn hóa. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm 'educated' với 'educational' (liên quan đến giáo dục) hoặc 'educate' (hành động giáo dục).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'educated' bắt nguồn từ động từ 'educate' (giáo dục), có gốc từ tiếng Latin 'educare' (nuôi dưỡng, giáo dục).

Ghi chú sử dụng

Từ 'educated' thường dùng để mô tả người có trình độ học vấn cao hoặc có cách cư xử có văn hóa. Có thể dùng để chỉ cả kiến thức học thuật lẫn cách cư xử.

Phân tích từ

educate
giáo dục
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。