Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. educator

educator

/ˈɛdʒ.ə.keɪ.tər/
nhà giáo dục

She is a dedicated educator who inspires her students every day.

Cô ấy là một nhà giáo dục tận tâm, truyền cảm hứng cho học sinh mỗi ngày.


trang trọng

Người chuyên giảng dạy, đào tạo hoặc nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục.

The conference brought together educators from around the world to share best practices.

Hội nghị quy tụ các nhà giáo dục từ khắp nơi trên thế giới để chia sẻ phương pháp giảng dạy tốt nhất.

Không nên nhầm lẫn với 'giáo viên' (teacher), vì 'educator' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả nhà nghiên cứu giáo dục, nhà quản lý giáo dục, hoặc chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục.

Cụm từ kết hợp

early childhood educatornhà giáo dục mầm nonspecial education educatornhà giáo dục đặc biệteducator trainingđào tạo nhà giáo dục

Từ đồng nghĩa

teacherinstructoreducationalistpedagoguetutor

Từ trái nghĩa

studentlearner

Mẹo hay

Phân biệt 'educator' và 'teacher'

'Educator' có phạm vi rộng hơn 'teacher'. 'Teacher' chủ yếu chỉ người trực tiếp giảng dạy trên lớp, trong khi 'educator' bao gồm cả nhà nghiên cứu giáo dục, nhà quản lý trường học, chuyên gia đào tạo, hoặc người làm công tác giáo dục phi chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'educator' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Sử dụng 'educator' khi đề cập đến vai trò chuyên nghiệp trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt trong các văn bản học thuật, hội nghị, hoặc mô tả công việc mang tính học thuật cao.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'educator', bắt nguồn từ 'educare' (dạy dỗ, nuôi dưỡng), liên quan đến 'educere' (dẫn dắt, hướng dẫn). Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'educator' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hội nghị giáo dục, hoặc mô tả vai trò chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'giáo viên' hoặc 'thầy cô' thay thế.

Phân tích từ

educate
dạy dỗ, đào tạo
root
+
-or
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。