edit
sửa đổiShe edited the document before submitting it.
Cô ấy đã sửa đổi tài liệu trước khi nộp.
Thay đổi hoặc sửa chữa nội dung của một văn bản, hình ảnh, hoặc video để cải thiện hoặc sửa lỗi.
He edited his essay to fix grammar mistakes.
Anh ấy đã sửa bài luận của mình để khắc phục những lỗi ngữ pháp.
The video editor worked overnight to finish the project.
Nhà biên tập video đã làm việc cả đêm để hoàn thành dự án.
Trong tiếng Anh, 'edit' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, truyền thông, và công nghệ thông tin.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'edit' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, truyền thông, và công nghệ thông tin.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'edit' và 'revise'
'Edit' thường đề cập đến việc sửa chữa chi tiết, trong khi 'revise' có thể đề cập đến việc sửa đổi toàn bộ nội dung.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'editare' (cải tiến, hoàn thiện).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'edit' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, truyền thông, và công nghệ thông tin. Nó có thể là động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.