Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. revise

revise

/rɪˈvaɪz/
sửa lại

I need to revise my essay before submitting it.

Tôi cần sửa lại bài luận trước khi nộp.


trang trọng

Sửa lại, chỉnh sửa lại một bài viết, tài liệu, hoặc công việc để cải thiện hoặc sửa lỗi.

She spent hours revising her thesis.

Cô ấy dành nhiều giờ để sửa lại luận văn của mình.

Thường dùng trong việc chỉnh sửa văn bản, bài kiểm tra, hoặc dự án.

trang trọng

Học lại, ôn lại kiến thức để chuẩn bị cho một bài kiểm tra hoặc cuộc thi.

Students should revise their notes before the exam.

Học sinh nên ôn lại ghi chú của họ trước khi thi.

Dùng trong ngữ cảnh học tập.

Cụm từ kết hợp

revise a documentsửa lại một tài liệurevise a planchỉnh sửa lại một kế hoạchrevise a testsửa lại một bài kiểm tra

Từ đồng nghĩa

editamendcorrectreviewupdate

Từ trái nghĩa

ignoreneglectoverlook

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'revise' có thể dùng cho việc sửa lại văn bản hoặc ôn lại kiến thức. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'revisere', có nghĩa là 'xem lại' hoặc 'kiểm tra lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong việc chỉnh sửa văn bản hoặc ôn lại kiến thức.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-vise
xem, kiểm tra
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。