Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. economist

economist

/ɪˈkɒnəmɪst/
nhà kinh tế học

The economist published a groundbreaking paper on climate change economics.

Nhà kinh tế học đã công bố một bài nghiên cứu đột phá về kinh tế học biến đổi khí hậu.


trang trọng

Chuyên gia nghiên cứu và phân tích các vấn đề kinh tế, bao gồm sản xuất, phân phối, và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ.

The economist warned about the risks of inflation in the coming year.

Nhà kinh tế học đã cảnh báo về rủi ro lạm phát trong năm tới.

Thường làm việc trong các viện nghiên cứu, ngân hàng trung ương, tổ chức quốc tế, hoặc doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

senior economistnhà kinh tế học cấp caoleading economistnhà kinh tế học hàng đầugovernment economistnhà kinh tế học chính phủ

Từ đồng nghĩa

economics experteconomic analystfinancial analyst

Mẹo hay

Phân biệt 'economist' và 'economics'

'Economist' chỉ người nghiên cứu kinh tế, trong khi 'economics' là môn học nghiên cứu hệ thống kinh tế. Ví dụ: 'She is an economist' (Cô ấy là nhà kinh tế học) vs. 'He studies economics' (Anh ấy học kinh tế).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'economist' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thuật ngữ này thường đi kèm với các chức danh như 'chief economist' (kinh tế trưởng), 'policy economist' (kinh tế gia chính sách), hoặc 'development economist' (kinh tế gia phát triển).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'economist', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'oikonomos' (quản lý gia đình), gồm 'oikos' (nhà, gia đình) + 'nomos' (luật lệ). Thuật ngữ xuất hiện vào thế kỷ 16, ban đầu chỉ người quản lý tài chính, sau đó mở rộng sang chuyên gia nghiên cứu kinh tế.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, chính sách công hoặc phân tích tài chính. Không nhầm lẫn với 'econometrics' (kinh tế lượng) hoặc 'economy' (nền kinh tế).

Phân tích từ

eco-
liên quan đến kinh tế, nhà cửa
root
+
-nomist
chuyên gia nghiên cứu
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。