Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disparagement

disparagement

/ˌdɪspəˈreɪdʒmənt/

「disparagement」在Vietnamese中是什麼意思?

sự khinh miệt

His constant disparagement of her work made her feel undervalued.

Sự khinh miệt liên tục của anh ấy đối với công việc của cô khiến cô cảm thấy không được đánh giá cao.


如何正确使用「disparagement」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Sự khinh miệt hoặc chỉ trích một cách xấu hổ, thường là một cách công khai hoặc không công bằng.

The politician's disparagement of the opposition party was widely criticized.

Sự khinh miệt của chính trị gia đối với đảng đối lập đã bị chỉ trích rộng rãi.

She faced disparagement for her unconventional choices in life.

Cô ấy phải chịu sự khinh miệt vì những lựa chọn không truyền thống trong cuộc sống của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

public disparagementsự khinh miệt công khaireligious disparagementsự khinh miệt tôn giáoracial disparagementsự khinh miệt về chủng tộc

Từ đồng nghĩa

derogationdenigrationdisparagementslanderlibel

Từ trái nghĩa

praisecomplimentcommendation

Cụm từ liên quan

disparaging remarkcụm từ
lời bình luận khinh miệt
disparaging tonecụm từ
giọng nói khinh miệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự khinh miệt công khai trong chính trị hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'disparagement' và 'slander'

'Disparagement' thường mô tả sự khinh miệt một cách công khai hoặc không công bằng, trong khi 'slander' thường liên quan đến việc lan truyền những tin đồn xấu về ai đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'disparagmentum', từ 'disparare' (nghĩa là 'không bình đẳng' hoặc 'khinh miệt').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự khinh miệt một cách công khai hoặc không công bằng, thường trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định
prefix
+
-parage
nghĩa liên quan đến sự khinh miệt
root
+
-ment
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。