Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. slander

slander

/ˈslændər/
làm hỏng danh tiếng của ai

He was accused of slandering his former employer.

Ông ấy bị buộc tội làm hỏng danh tiếng của cựu nhà tuyển dụng của mình.


Luật
trang trọng

Làm hỏng danh tiếng của ai bằng cách lan truyền những tin đồn sai lệch hoặc nói xấu về người đó.

The court ruled that the newspaper had engaged in slander by publishing false accusations.

Tòa án phán quyết rằng báo chí đã vi phạm tội danh tiếng bằng cách đăng những cáo buộc sai lệch.

Trong pháp lý, slander là một hình thức phỉ báng có thể dẫn đến kiện tụng.

Cụm từ kết hợp

slander someonelàm hỏng danh tiếng aislander campaignchiến dịch xấu danh tiếng

Từ đồng nghĩa

defamationlibelcalumnyvilification

Từ trái nghĩa

praisecomplimentcommendation

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'slander' thường được sử dụng trong các vụ kiện tụng liên quan đến vi phạm danh tiếng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'slander' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'slanderen', có nghĩa là 'nói xấu, phỉ báng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'slander' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về việc vi phạm danh tiếng. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'làm hỏng danh tiếng' hoặc 'phỉ báng'.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。