Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. compliment

compliment

/ˈkɒmplɪmənt/
sự khen ngợi

She gave me a sincere compliment about my presentation.

Cô ấy đã khen ngợi tôi một cách chân thành về bài trình bày của tôi.


thông thường

Lời khen hay sự khen ngợi, thường là về ngoại hình, tài năng, hoặc thành tích của ai đó.

He received many compliments on his new haircut.

Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen về kiểu tóc mới của mình.

Thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc sự hài lòng.

Cụm từ kết hợp

give a complimentkhen ngợipay a complimentkhen ngợitake a complimentnhận lời khen

Từ đồng nghĩa

praisecommendationflattery

Từ trái nghĩa

criticisminsultdisparagement

Cụm từ liên quan

pay someone a complimentcụm từ
khen ngợi ai đó
take a complimentcụm từ
nhận lời khen

Mẹo hay

Sử dụng 'compliment' chính xác

Giống như tiếng Việt, 'compliment' chỉ dùng để khen ngợi, không dùng để chỉ sự chúc mừng (dùng 'congratulations').

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'compliment' và 'flattery'

'Compliment' là lời khen chân thành, còn 'flattery' là lời khen ngọt ngào nhưng không chân thành.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'complimentum', có nghĩa là 'sự hoàn thiện' hoặc 'sự hoàn thành'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'compliment' thường dùng để chỉ lời khen chân thành, khác với 'flattery' (lời khen ngọt ngào nhưng không chân thành).

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-pliment
sự hoàn thiện
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。