Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disobey

disobey

/dɪsəˈbeɪ/
vi phạm, không tuân theo

Children should not disobey their parents.

Trẻ em không nên vi phạm hoặc không tuân theo lời của cha mẹ.


trang trọngthông thường

Không tuân theo hoặc vi phạm một lệnh, quy tắc hoặc yêu cầu.

The soldier was punished for disobeying orders.

Chiến binh bị phạt vì không tuân theo lệnh.

Disobeying traffic laws can lead to accidents.

Vi phạm luật giao thông có thể dẫn đến tai nạn.

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

disobey ordersvi phạm lệnhdisobey the lawvi phạm pháp luậtdisobey instructionskhông tuân theo hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

defyviolaterefuseignore

Từ trái nghĩa

obeycomplyfollow

Cụm từ liên quan

disobey the rulescụm từ
vi phạm quy tắc
disobey authoritycụm từ
không tuân theo quyền lực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc như pháp luật, quân sự hoặc giáo dục.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'obey' (nghĩa là 'tuân theo').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc như pháp luật, quân sự hoặc giáo dục.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
obey
tuân theo
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。