Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cruise

cruise

/kruːz/
chuyến du thuyền

We booked a cruise to the Caribbean.

Chúng tôi đã đặt một chuyến du thuyền đến vùng Caribe.


thông thường

Một chuyến đi du lịch bằng tàu trên biển hoặc sông, thường kéo dài nhiều ngày và bao gồm các hoạt động giải trí trên tàu.

The cruise included stops at three exotic islands.

Chuyến du thuyền bao gồm các điểm dừng tại ba hòn đảo hiếm hoi.

Thường được sử dụng để mô tả các chuyến đi du lịch sang trọng trên tàu du lịch.

thông thường

Đi bằng tàu, thường là tàu du lịch.

They decided to cruise along the coast.

Họ quyết định đi du thuyền dọc theo bờ biển.

Dùng như một động từ để mô tả hành động đi bằng tàu.

Cụm từ kết hợp

cruise shiptàu du thuyềncruise controlhệ thống điều khiển tốc độ tự độngcruise linehãng du thuyền

Từ đồng nghĩa

voyagesailtrip

Từ trái nghĩa

stayremain

Cụm từ liên quan

cruise controlcụm từ
hệ thống điều khiển tốc độ tự động
cruise shipcụm từ
tàu du thuyền

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Ghi nhớ rằng 'cruise' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, và ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'cruse'

'Cruse' là một từ khác, có nghĩa là một bình hoặc một chiếc thuyền nhỏ, không liên quan đến 'cruise'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'croiser' (chạm nhau, giao nhau), có liên quan đến việc tàu di chuyển trên biển.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cruise' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường được sử dụng với các từ như 'along' hoặc 'through' để chỉ hành động đi bằng tàu.

Phân tích từ

cruise
chuyến đi bằng tàu
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。