crown
mũ vươngThe king wore a golden crown during the coronation.
Vua đeo một chiếc mũ vương bằng vàng trong lễ đăng quang.
Một chiếc mũ đặc biệt được mặc bởi các vị vua, nữ hoàng hoặc các nhân vật có địa vị cao.
She was crowned with a diamond-studded crown.
Cô ấy được trao vương miện trang sức bằng kim cương.
Thường được sử dụng trong các nghi lễ đăng quang hoặc các sự kiện hoàng gia.
Một phần của răng được che phủ bằng kim loại hoặc vật liệu khác để bảo vệ hoặc cải thiện hình dạng.
The dentist placed a crown on the damaged tooth.
Bác sĩ nha khoa đặt một chiếc mũ răng lên răng bị hỏng.
Trong y học, nó được gọi là 'mũ răng' (dental crown).
Điểm cao nhất hoặc phần trên cùng của một vật thể.
The mountain's crown was covered in snow.
Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về địa lý hoặc kiến trúc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'crown' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Đảm bảo bạn sử dụng nghĩa phù hợp với tình huống.
Quy tắc vàng
Vương miện và mũ răng
Trong tiếng Anh, 'crown' có thể đề cập đến cả vương miện và mũ răng. Đảm bảo bạn sử dụng nghĩa đúng trong ngữ cảnh phù hợp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'crown' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'crōne', có nghĩa là 'vương miện' hoặc 'đầu'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'crown' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh hoàng gia, nó thường đề cập đến vương miện. Trong y học, nó có nghĩa là mũ răng. Trong địa lý, nó có thể đề cập đến điểm cao nhất của một vật thể.