Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. crucial

crucial

/ˈkruː.ʃəl/

「crucial」在Vietnamese中是什麼意思?

quan trọng

Time management is crucial for success.

Quản lý thời gian là quan trọng để thành công.


如何正确使用「crucial」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Quan trọng đến mức có thể quyết định kết quả hoặc thành bại.

His decision was crucial in saving the project.

Quyết định của anh ấy rất quan trọng trong việc cứu vớt dự án.

Thường dùng để mô tả yếu tố quyết định hoặc bước quan trọng nhất trong một quá trình.

Cụm từ kết hợp

crucial stepbước quan trọngcrucial rolevai trò quan trọngcrucial factoryếu tố quan trọng

Từ đồng nghĩa

essentialvitalcriticalpivotaldecisive

Từ trái nghĩa

unimportanttrivialminorinsignificant

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'crucial' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên môn, ví dụ như trong kinh doanh, y tế, hoặc khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'crux' (nghĩa là 'chữ thập' hoặc 'điểm quan trọng'), qua tiếng Pháp 'crucial' trước khi vào tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để nhấn mạnh tính quan trọng của một yếu tố.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。