Looking up...
She has a crush on her coworker.
Cô ấy say mê đồng nghiệp của mình.
cảm thấy thích ai đó một cách lãng mạn, thường là trong thời gian ngắn
He's had a crush on her since high school.
Anh ấy đã thích cô ấy từ thời trung học.
I think I have a crush on my neighbor.
Tôi nghĩ mình đang thích hàng xóm của mình.
Thường dùng cho cảm xúc lãng mạn tạm thời, không nghiêm túc như 'yêu'.
nghiền, nghiền nát (vật lý)
Crush the garlic before adding it to the pan.
Nghiền tỏi trước khi cho vào chảo.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Khác với 'yêu' (love) - một cảm xúc sâu sắc và lâu dài, 'crush' thường là cảm xúc bồng bột, thoáng qua. Ví dụ: 'Tôi có crush với bạn cùng lớp' (I have a crush on my classmate) không có nghĩa là 'tôi yêu bạn ấy', mà chỉ là thích thầm.
'Crush' là cảm xúc tạm thời, thường không dẫn đến mối quan hệ nghiêm túc. 'Love' là tình yêu sâu sắc, có thể bao gồm cam kết lâu dài. Không dùng 'crush' trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ kinh doanh.
Từ tiếng Anh cổ 'crushen' (nghiền nát), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'croissir' (nghiền, đè nát), xuất phát từ tiếng Latin 'crusare' (nghiền nát). Nghĩa bóng 'say mê' xuất hiện vào thế kỷ 19.
Trong giao tiếp hàng ngày, 'crush' thường được dùng như danh từ để chỉ cảm xúc lãng mạn tạm thời. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.