Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. crush

crush

/krʌʃ/
say mê

She has a crush on her coworker.

Cô ấy say mê đồng nghiệp của mình.


thông thường

cảm thấy thích ai đó một cách lãng mạn, thường là trong thời gian ngắn

He's had a crush on her since high school.

Anh ấy đã thích cô ấy từ thời trung học.

I think I have a crush on my neighbor.

Tôi nghĩ mình đang thích hàng xóm của mình.

Thường dùng cho cảm xúc lãng mạn tạm thời, không nghiêm túc như 'yêu'.

Kỹ thuật
chuyên ngành

nghiền, nghiền nát (vật lý)

Crush the garlic before adding it to the pan.

Nghiền tỏi trước khi cho vào chảo.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

have a crush on someonethích ai đó, say mê ai đócrush someone's dreamsđánh tan ước mơ của aicrush a rebellionđàn áp cuộc nổi loạn

Từ đồng nghĩa

infatuationcrush onhave a thing forbe attracted to

Từ trái nghĩa

indifferencedislike

Cụm từ liên quan

fall in lovecụm từ
yêu ai đó
have a crush oncụm từ
thích ai đó

Mẹo hay

Cách dùng 'crush' trong tình yêu

Khác với 'yêu' (love) - một cảm xúc sâu sắc và lâu dài, 'crush' thường là cảm xúc bồng bột, thoáng qua. Ví dụ: 'Tôi có crush với bạn cùng lớp' (I have a crush on my classmate) không có nghĩa là 'tôi yêu bạn ấy', mà chỉ là thích thầm.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'crush' và 'love'

'Crush' là cảm xúc tạm thời, thường không dẫn đến mối quan hệ nghiêm túc. 'Love' là tình yêu sâu sắc, có thể bao gồm cam kết lâu dài. Không dùng 'crush' trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'crushen' (nghiền nát), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'croissir' (nghiền, đè nát), xuất phát từ tiếng Latin 'crusare' (nghiền nát). Nghĩa bóng 'say mê' xuất hiện vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, 'crush' thường được dùng như danh từ để chỉ cảm xúc lãng mạn tạm thời. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

crush
nghiền nát, say mê
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。