cry wolf
báo động giảThe boy kept crying wolf, so when a real wolf appeared, no one believed him.
Cậu bé cứ báo động giả, nên khi sói thật xuất hiện, chẳng ai tin cậu.
báo động giả khiến người khác mất niềm tin vào lời cảnh báo
If you cry wolf too many times, people won't take you seriously when you're actually in trouble.
Nếu cứ báo động giả quá nhiều lần, mọi người sẽ không coi trọng lời cảnh báo của bạn khi bạn thực sự gặp nguy.
Thường dùng để chỉ việc đưa ra cảnh báo sai lệch nhiều lần khiến người khác không tin tưởng khi sự việc thật sự xảy ra.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Ghi nhớ nhanh
Cụm 'cry wolf' luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động lừa dối lặp đi lặp lại. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'khóc vì sói'.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'cry wolf'?
Dùng khi ai đó liên tục đưa ra cảnh báo sai lệch khiến người khác mất niềm tin vào những lời cảnh báo thật sự của họ.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ truyện ngụ ngôn 'The Boy Who Cried Wolf' của Aesop, kể về cậu bé chăn cừu giả vờ báo động sói đến để trêu đùa, cuối cùng khi sói thật đến, không ai tin cậu.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc để cảnh báo về hậu quả của việc nói dối hoặc lừa gạt nhiều lần.