Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. crowded

crowded

/ˈkraʊdɪd/
nhiều người

The subway was crowded during rush hour.

Ga tàu điện ngầm rất đông người vào giờ cao điểm.


thông thường

Có nhiều người hoặc vật ở một không gian hẹp, gây cảm giác chật chội.

The concert was so crowded that we could barely move.

Buổi hòa nhạc đông quá đến nỗi chúng tôi hầu như không thể di chuyển.

Thường dùng để mô tả không gian hẹp với quá nhiều người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

crowded placenơi đông ngườicrowded roomphòng đông ngườicrowded streetđường phố đông người

Từ đồng nghĩa

packedjammedcongestedovercrowded

Từ trái nghĩa

emptyspaciousunoccupied

Cụm từ liên quan

stand-room onlycụm từ
chỉ có thể đứng, không còn chỗ ngồi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'crowded' với 'busy' (bận rộn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'crowd' (đàn người) + hậu tố '-ed' (bị động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng chật chội do quá nhiều người hoặc vật.

Phân tích từ

crowd
đàn người
root
+
-ed
bị động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。