Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vital

vital

/ˈvaɪtl/
quan trọng, cần thiết

Oxygen is vital for human survival.

Oxy là một thành phần quan trọng cho sự sống của con người.


chung

Quan trọng, cần thiết, không thể thiếu

Good sleep is vital for your health.

Giấc ngủ tốt là điều quan trọng cho sức khỏe của bạn.

Water is vital to all living things.

Nước là một yếu tố cần thiết cho tất cả các sinh vật.

Thường dùng để mô tả điều gì đó là cần thiết cho sự sống hoặc thành công.

Y học
Y học

Có liên quan đến sự sống hoặc sức khỏe

The doctor checked his vital signs.

Bác sĩ đã kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.

Vital organs include the heart and lungs.

Các cơ quan sinh tồn bao gồm tim và phổi.

Trong y học, 'vital' thường liên quan đến các chức năng cơ bản của cơ thể.

Cụm từ kết hợp

vital signsdấu hiệu sinh tồnvital rolevai trò quan trọngvital informationthông tin cần thiết

Từ đồng nghĩa

essentialcrucialnecessaryimportant

Từ trái nghĩa

unimportantnon-essentialoptional

Cụm từ liên quan

vital statisticscụm từ
thống kê về sinh tồn (như tỷ lệ sinh, tử vong)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong y học, 'vital' thường liên quan đến các chức năng cơ bản của cơ thể, như 'vital signs' (dấu hiệu sinh tồn).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'vivid'

Từ 'vital' có nghĩa là 'quan trọng', còn 'vivid' có nghĩa là 'sáng chói, rõ ràng'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'vital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vitalis', có nghĩa là 'liên quan đến sự sống'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'vital' thường dùng để mô tả điều gì đó là cần thiết hoặc quan trọng, đặc biệt là trong các lĩnh vực y tế và khoa học.

Phân tích từ

vital
liên quan đến sự sống
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。