bottom
phía dướiThe bottom of the ocean is full of mysteries.
Phía dưới biển đầy bí ẩn.
Phía dưới hoặc phần dưới của một vật thể.
She placed the book on the bottom shelf.
Cô ấy đặt sách lên kệ dưới cùng.
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc phần dưới của một vật.
Phần cuối cùng hoặc kết thúc của một quá trình hoặc danh sách.
We reached the bottom of the list.
Chúng tôi đã đến cuối danh sách.
Dùng để chỉ phần cuối hoặc kết thúc.
Phần dưới của cơ thể, đặc biệt là phần dưới của lưng hoặc hậu môn.
He felt a pain in his bottom.
Anh ấy cảm thấy đau ở phần dưới của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Từ 'bottom' thường dùng để chỉ phần dưới của một vật thể, ví dụ: 'bottom of the page' (phía dưới trang).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'butt'
Trong tiếng Anh, 'bottom' có thể dùng để chỉ phần dưới của cơ thể, nhưng 'butt' thường dùng để chỉ hậu môn, nên cần phân biệt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'phía dưới' hoặc 'phần dưới của một vật thể'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả vật lý cho đến các ý nghĩa trừu tượng.