Looking up...
Please contact me if you have any questions.
Vui lòng liên lạc với tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.
Sự liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó, thường bằng cách gọi điện, gửi tin nhắn hoặc gặp mặt.
She lost contact with her friends after moving abroad.
Cô ấy mất liên lạc với bạn bè sau khi chuyển đi nước ngoài.
Thường dùng với động từ 'make' hoặc 'lose' để chỉ bắt đầu hoặc mất liên lạc.
Sự tiếp xúc vật lý hoặc tiếp xúc giữa hai vật thể.
The engineer checked the electrical contact to ensure proper function.
Kỹ sư kiểm tra điểm tiếp xúc điện để đảm bảo hoạt động chính xác.
Trong kỹ thuật, 'contact' có thể chỉ đến các điểm tiếp xúc điện hoặc cơ học.
Khi dùng 'contact' như động từ, nó thường đi với từ 'with' để chỉ liên lạc với ai đó.
'Contact' thường dùng để chỉ liên lạc hoặc giao tiếp, còn 'touch' dùng để chỉ sự chạm vào vật lý.
Từ tiếng Anh 'contact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contactus', nghĩa là 'sự chạm vào'.
Trong tiếng Anh, 'contact' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là 'liên lạc' hoặc 'chạm vào'.