Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in contact with

in contact with

/ɪn ˈkɒntækt wɪð/
đang liên lạc với

She is in contact with her old friends.

Cô ấy đang liên lạc với những người bạn cũ của mình.


trang trọngthông thường

Tình trạng hoặc hành động liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.

The company is in contact with potential investors.

Công ty đang liên lạc với những nhà đầu tư tiềm năng.

The doctor is in contact with the patient's family.

Bác sĩ đang liên lạc với gia đình bệnh nhân.

Thường dùng để chỉ sự liên lạc hoặc giao tiếp thông qua các phương tiện như điện thoại, email, hoặc trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

in contact with someoneliên lạc với ai đóin contact with the outside worldliên lạc với thế giới bên ngoài

Từ đồng nghĩa

in touch withcommunicating withconnected with

Từ trái nghĩa

out of contact withdisconnected from

Cụm từ liên quan

keep in touch withcụm từ
giữ liên lạc với
lose contact withcụm từ
mất liên lạc với

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'in contact with' khi muốn nhấn mạnh sự liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'In contact with' thường đi với một danh từ hoặc đại từ, ví dụ: 'in contact with the team'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'contact' có nghĩa là 'liên lạc' hoặc 'sự tiếp xúc', còn 'with' là giới từ chỉ mối quan hệ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức và không chính thức để mô tả sự liên lạc hoặc giao tiếp.

Phân tích từ

in
trong
prefix
+
contact
liên lạc
root
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。