lose contact
mất liên lạcWe lost contact with the team during the storm.
Chúng tôi mất liên lạc với đội ngũ trong cơn bão.
Không thể liên lạc được với ai đó hoặc gì đó nữa, thường là do sự cố kỹ thuật, điều kiện môi trường hoặc tình trạng khẩn cấp.
The satellite lost contact with mission control.
Vệ tinh mất liên lạc với trung tâm điều khiển.
After the earthquake, many people lost contact with their families.
Sau trận động đất, nhiều người mất liên lạc với gia đình.
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khẩn cấp hoặc tình huống mất liên lạc do các yếu tố bên ngoài.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'lose contact' khi muốn nhấn mạnh việc mất liên lạc hoàn toàn, không chỉ tạm thời.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Luôn dùng 'lose contact with' khi muốn chỉ rõ đối tượng mất liên lạc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'lose' (mất) và 'contact' (liên lạc), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: thiết bị mất liên lạc) hoặc tình huống khẩn cấp (ví dụ: mất liên lạc với người thân).