Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. contain

contain

/kənˈteɪn/
chứa

This box can contain up to 10 items.

Hộp này có thể chứa tối đa 10 vật phẩm.


trang trọng

Chứa, bao gồm, có trong đó

The report contains important data.

Báo cáo chứa những dữ liệu quan trọng.

Dùng để chỉ sự chứa đựng vật lý hoặc thông tin.

trang trọng

Kiềm chế, ngăn chặn

The medicine helps contain the infection.

Thuốc giúp kiểm soát nhiễm trùng.

Dùng để chỉ sự kiểm soát hoặc ngăn chặn sự phát triển của điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

contain informationchứa thông tincontain emotionskiểm soát cảm xúccontain a threatkiểm soát mối đe dọa

Từ đồng nghĩa

holdincluderestrainsuppress

Từ trái nghĩa

releaseexcludespillemit

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'contain' có thể có nghĩa là 'chứa' hoặc 'kiểm soát', tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'continere' có nghĩa là 'chứa, bao gồm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'contain' thường được dùng để chỉ sự chứa đựng vật lý hoặc thông tin, hoặc để kiểm soát điều gì đó.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-tain
cầm, giữ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。