Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mandatory

mandatory

/ˈmændətri/
bắt buộc

Wearing a helmet is mandatory when riding a motorcycle.

Đi xe máy phải đeo mũ bảo hiểm là bắt buộc.


trang trọng

Bắt buộc, phải thực hiện theo quy định hoặc luật pháp.

Attendance at the meeting is mandatory for all employees.

Sự tham dự cuộc họp là bắt buộc đối với tất cả nhân viên.

Thường được sử dụng trong các quy định pháp lý hoặc chính sách công ty.

Cụm từ kết hợp

mandatory requirementyêu cầu bắt buộcmandatory trainingkhóa học bắt buộc

Từ đồng nghĩa

requiredcompulsoryobligatory

Từ trái nghĩa

optionalvoluntaryelective

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'mandatory' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách công ty để nhấn mạnh tính bắt buộc của một quy định.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mandatorius', có nghĩa là 'được giao phó' hoặc 'bắt buộc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy định công ty hoặc các quy tắc chính thức.

Phân tích từ

mand
được giao phó
root
+
-atory
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。