Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. analysis

analysis

/əˈnæləsɪs/
sự phân tích

The scientist conducted a thorough analysis of the data.

Nhà khoa học đã tiến hành một sự phân tích kỹ lưỡng về dữ liệu.


trang trọng

quá trình nghiên cứu chi tiết một vấn đề, sự vật hoặc dữ liệu để hiểu rõ bản chất, mối quan hệ hoặc nguyên nhân

The market analysis showed a decline in sales last quarter.

Phân tích thị trường cho thấy doanh số bán hàng giảm trong quý trước.

Chemical analysis revealed traces of arsenic in the water.

Phân tích hóa học phát hiện dấu vết asen trong nước.

Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như 'analysis of data' (phân tích dữ liệu), 'financial analysis' (phân tích tài chính), 'SWOT analysis' (phân tích SWOT).

Cụm từ kết hợp

data analysisphân tích dữ liệufinancial analysisphân tích tài chínhmarket analysisphân tích thị trườngcost-benefit analysisphân tích chi phí-lợi ích

Từ đồng nghĩa

examinationinvestigationevaluationassessment

Từ trái nghĩa

synthesis

Mẹo hay

Phân biệt 'analysis' và 'synthesis'

'Analysis' là quá trình chia nhỏ vấn đề để hiểu từng phần, trong khi 'synthesis' là quá trình kết hợp các phần lại để tạo ra cái toàn thể. Ví dụ: phân tích dữ liệu (analysis) giúp hiểu xu hướng, tổng hợp dữ liệu (synthesis) giúp đưa ra quyết định.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'analysis' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Tránh dùng 'analysis' thay thế cho 'opinion' (ý kiến) hoặc 'guess' (đoán). 'Analysis' luôn đi kèm với dữ liệu, bằng chứng hoặc phương pháp khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp *analusis*, nghĩa là 'phân giải' (từ *ana-* 'lên/xuống' + *lysis* 'tháo gỡ'), thông qua tiếng Latin *analysis*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'phân tích' thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, kinh doanh hoặc kỹ thuật. Không nên nhầm lẫn với 'phân tích' trong ngữ cảnh pháp lý (ví dụ: 'phân tích pháp lý' có thể dịch là 'legal analysis').

Phân tích từ

ana-
lên/xuống (theo hướng phân giải)
prefix
+
-lysis
tháo gỡ, giải phóng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。