Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. commissioner

commissioner

/kəˈmɪʃənər/
người ủy viên

The police commissioner announced a new strategy to reduce crime.

Ủy viên cảnh sát công bố chiến lược mới để giảm tội phạm.


Luật
trang trọng

Người được chỉ định hoặc bầu chọn để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể, thường trong một tổ chức hoặc cơ quan chính phủ.

She served as a commissioner on the housing authority board.

Cô từng là ủy viên trên hội đồng quyền lực nhà ở.

Thường liên quan đến vị trí có thẩm quyền quyết định hoặc giám sát.

trang trọng

Trong thể thao, người quản lý hoặc điều hành một giải đấu hoặc liên đoàn.

The commissioner of the league made a statement about the recent controversy.

Ủy viên của giải đấu đã đưa ra tuyên bố về vụ tranh cãi gần đây.

Cụm từ kết hợp

appoint a commissionertỉnh nhiệm một ủy viêncity commissionerủy viên thành phố

Từ đồng nghĩa

administratordirectorregulator

Cụm từ liên quan

commissionnoun
ủy quyền, nhiệm vụ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'commissioner' khi nói về người được ủy quyền trong chính phủ, tổ chức hoặc thể thao.

Nguồn gốc từ

Từ 'commission' + hậu tố '-er',指 người thực hiện hoặc được ủy quyền.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, quản lý hoặc giám sát.

Phân tích từ

commission
nhiệm vụ, ủy quyền
root
+
-er
người thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。