bit
「bit」在Vietnamese中是什麼意思?
một phần nhỏShe gave me a bit of advice.
Cô ấy đã cho tôi một chút lời khuyên.
如何正确使用「bit」:Vietnamese中的定义与例句
Một phần nhỏ hoặc lượng nhỏ của gì đó.
Can you give me a bit more time?
Bạn có thể cho tôi thêm một chút thời gian không?
Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ của gì đó.
Một đơn vị thông tin cơ bản trong máy tính, có giá trị 0 hoặc 1.
A byte consists of 8 bits.
Một byte bao gồm 8 bit.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, bit là đơn vị thông tin cơ bản.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'a bit of'
'A bit of' thường dùng để chỉ một lượng nhỏ của gì đó, ví dụ: 'a bit of advice' (một chút lời khuyên).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'a bit' và 'a little'
'A bit' và 'a little' đều có nghĩa là 'một chút', nhưng 'a bit' thường dùng với danh từ không đếm được, còn 'a little' có thể dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'bite' (cắn), ban đầu có nghĩa là một mảnh nhỏ được cắn ra.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'bit' thường dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ của gì đó. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có nghĩa là đơn vị thông tin cơ bản.