birthday
ngày sinh nhậtIt's my birthday today!
Hôm nay là ngày sinh nhật của tôi!
thông thường
Ngày kỷ niệm ngày một người sinh ra.
She celebrated her birthday with family and friends.
Cô ấy đã tổ chức tiệc sinh nhật với gia đình và bạn bè.
Thường được kỷ niệm với các hoạt động vui vẻ như tiệc sinh nhật, quà tặng, và các hoạt động đặc biệt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'birthday' chỉ dùng cho người, còn 'birthday party' là tiệc sinh nhật.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'birthday' bắt nguồn từ 'birth' (sinh ra) và 'day' (ngày), nghĩa là 'ngày sinh ra'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'birthday' thường được sử dụng để chỉ ngày sinh nhật của một người. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'ngày sinh nhật'.
Phân tích từ
birth
sinh ra
rootday
ngày
rootTừ Điển Anh Việt